Công thức sản xuất Sơn móng tay và Chất tẩy sơn móng có sử dụng Cồn Ethanol

Dưới đây là công thức cơ bản để sản xuất sơn móng tay và chất tẩy sơn móng tay (nail polish remover), trong đó có sử dụng cồn ethanol:
1. Công thức sản xuất Sơn móng tay (Nail Polish)
Thành phần chính:
| Thành phần | Tỷ lệ (%) | Chức năng |
| Nitrocellulose | 10–20% | Tạo màng, độ bóng |
| Ethyl Acetate | 40–60% | Dung môi bay hơi nhanh |
| Butyl Acetate | 10–20% | Dung môi, giúp tạo độ loang mịn |
| Ethanol (Cồn công nghiệp 95–96%) | 2–5% | Dung môi phụ trợ, điều chỉnh độ nhớt |
| Dibutyl Phthalate (hoặc chất hóa dẻo khác) | 3–6% | Tăng độ dẻo, tránh nứt gãy |
| Camphor | 1–3% | Tăng độ bóng và linh hoạt |
| Nhựa resin (ví dụ: Tosylamide/Formaldehyde resin) | 5–10% | Tăng độ bám và độ bền |
| Bột màu/Pigment | 1–5% | Tạo màu |
Lưu ý: Công thức này cần pha trộn trong môi trường có thông gió tốt và tuân thủ an toàn phòng thí nghiệm. Có thể cần thêm chất ổn định hoặc chất phân tán tùy từng loại pigment sử dụng.
2. Công thức chất tẩy sơn móng tay (Nail Polish Remover)
Công thức phổ biến sử dụng Ethanol:
| Thành phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú |
| Ethanol (cồn) | 40–60% | Dung môi chính |
| Acetone hoặc Ethyl Acetate | 30–50% | Tẩy sơn chính |
| Glycerin hoặc Propylene Glycol | 1–5% | Giữ ẩm, bảo vệ da |
| Nước cất hoặc nước tinh khiết | 0–10% | Điều chỉnh độ mạnh |
| Hương liệu (tuỳ chọn) | 0.1–0.5% | Mùi thơm dễ chịu |
Có thể dùng công thức không acetone bằng cách tăng ethanol, ethyl acetate hoặc isopropyl alcohol để giảm khô da.
Lưu ý quan trọng khi sản xuất:
- Cần giấy phép sản xuất hóa mỹ phẩm theo quy định.
- Các hóa chất dễ cháy – phải lưu trữ và pha chế an toàn.
- Chất như dibutyl phthalate có thể bị hạn chế hoặc cấm ở một số quốc gia do lo ngại về sức khỏe.
XEM THÊM BÀI: Công thức sản xuất Dung dịch dưỡng da (serum)
LƯU Ý: ĐÂY CHỈ LÀ BÀI VIẾT MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO. NẾU BẠN ÁP DỤNG VÀO SẢN XUẤT THỰC TẾ ĐỂ BÁN RA THỊ TRƯỚNG THÌ PHẢI ĐĂNG KÝ SẢN PHẨM VỚI CƠ QUAN CHỨC NĂNG NHÉ!
